Chủ động trước tình cảnh bị thôi việc cuối năm

Tình hình kinh tế năm 2023 có nhiều biến động, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như dịch bệnh, xung đột Nga – Ukraine, lạm phát,… Điều này đã tác động không nhỏ đến thị trường lao động và tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam đầu năm 2024.

Tỷ lệ thất nghiệp của lao động trong độ tuổi năm 2023 là 2,28%, giảm 0,06 điểm phần trăm so với năm 2022. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên (người từ 15-24 tuổi) năm 2023 là 7,63%, cao hơn mức trung bình chung.

Dự báo, tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam đầu năm 2024 có thể tăng nhẹ so với cùng kỳ năm 2023. Nguyên nhân là do tình hình kinh tế thế giới vẫn còn nhiều biến động, chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt. Điều này sẽ tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam, dẫn đến tình trạng mất việc làm, thu nhập giảm sút của người lao động.

Các chuyên gia cũng cảnh báo hiện tượng, một số doanh nghiệp không thật sự khó khăn cũng chấm dứt hợp đồng lao động hoặc đóng dây chuyền sản xuất để “né” trả lương, thưởng hoặc phải trả lương theo lộ trình tăng lương tối thiểu vùng, đúng vào thời điểm cuối năm. Có thể đây là những doanh nghiệp kiểu “nay thành lập, mai giải thể” làm ăn chụp giật, không tính tới đường trường nên không gắn bó với người lao động. Nhưng vì lợi nhuận trước mắt mà cư xử tệ với người lao động là cách tự làm hại mình.

Chính những nguyên nhân như tình hình kinh tế suy thoái, tâm lý “né thưởng” của một số doanh nghiệp hay lợi dụng kẽ hở trong quy định pháp luật đã dẫn đến hiện tượng người lao động bị cho thôi việc ngay trước Tết âm lịch tại Việt Nam. Vậy người lao động cần phải làm gì để bảo vệ quyền lợi của bản thân trước tình thế “tiến thoái lưỡng nan” này.

Hai trường hợp người lao động bị thôi việc vào cuối năm

Trường hợp 1: Doanh nghiệp không gia hạn HĐLĐ với người lao động

Từ ngày 01/01/2021, khi Bộ luật Lao động 2019 có hiệu lực, quy định về việc thông báo trước khi hết hạn hợp đồng đã có sự thay đổi.

Khoản 1 Điều 45 BLLĐ năm 2019 chỉ quy định người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho người lao động về việc chấm dứt hợp đồng lao động khi hợp đồng lao động hết thời hạn. Như vậy, từ năm 2021, doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho người lao động về việc hết hạn hợp đồng nhưng không cần đảm bảo về số ngày báo trước.

Nghị định 28/2020/NĐ-CP có hiệu lực ngày 15/4/2020 đã bỏ quy định về việc xử phạt đối với hành vi không báo trước ngày hết hạn hợp đồng theo thời hạn quy định tại Nghị định 95/2013/NĐ-CP. Như vậy, theo quy định hiện nay, doanh nghiệp không báo trước ngày hợp đồng lao động hết hạn sẽ không còn bị phạt hành chính.

Vậy nên, doanh nghiệp không vi phạm pháp luật trong trường hợp này và người lao động có thể tham khảo các cách sau đây để làm chủ được tình hình:

1.Tìm hiểu lý do không được gia hạn HĐLĐ và trao đổi để tiếp tục công việc với những vị trí khác trong công ty:

Người lao động cần hỏi rõ doanh nghiệp lý do không tiếp tục gia hạn hợp đồng lao động với mình. Điều này sẽ giúp người lao động hiểu rõ tình hình và có những biện pháp phù hợp như đề xuất làm ở những vị trí khác trong công ty. 

2.Đánh giá khả năng tìm kiếm việc làm mới

Người lao động cần đánh giá khả năng tìm kiếm việc làm mới của mình. Nếu khả năng tìm kiếm việc làm mới cao, người lao động có thể đề nghị doanh nghiệp cho nghỉ ngay để có thời gian chuẩn bị. Nếu khả năng tìm kiếm việc làm mới thấp, người lao động có thể đề nghị doanh nghiệp cho nghỉ việc sau thời hạn báo trước.

3.Tìm kiếm việc làm mới

Khi không được gia hạn hợp đồng lao động, người lao động cần nhanh chóng tìm kiếm việc làm mới để đảm bảo thu nhập. Người lao động có thể tìm kiếm việc làm thông qua các kênh như: mạng xã hội, trang web tuyển dụng,…

4.Làm thủ tục hưởng BHXH thất nghiệp

Khi thời điểm nghỉ việc quá sát tết mà người lao động không kịp tìm việc mới, có thể cân nhắc đến việc thực hiện thủ tục hưởng BHXH thất nghiệp để có thể duy trì cuộc sống và có thêm thời gian để tìm công việc mới sau tết.

Trường hợp 2 : Doanh nghiệp chấm dứt HĐLĐ trước thời hạn

Căn cứ Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp chỉ có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp sau:

1 – Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng.

2 – Người lao động bị ốm đau, tai nạn đã điều trị mà khả năng lao động chưa hồi phục.

3 – Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa hoặc di dời, thu hẹp sản xuất, kinh doanh theo yêu cầu mà đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng vẫn phải giảm chỗ làm.

4 – Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau 15 ngày sau khi thời hạn tạm hoãn hợp đồng.

5 – Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu, trừ có thỏa thuận khác.

6 – Người lao động tự ý bỏ việc từ 05 ngày làm việc liên tục mà không có lý do chính đáng.

7 – Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng làm ảnh hưởng đến việc tuyển dụng.

Nếu không có các lý do trên mà tự ý đuổi việc người lao động, doanh nghiệp sẽ bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

Khi rơi vào trường hợp này, người lao động thường khó tìm được tiếng nói chung với doanh nghiệp, nên có thể tham khảo theo một trong 2 cách sau để đòi lại quyền lợi của mình:

Cách 1: Khiếu nại

  • Khiếu nại lần đầu: Tới người sử dụng lao động.

Nếu không được giải quyết hoặc không đồng ý với cách giải quyết của người sử dụng lao động, người lao động tiến hành khiếu nại lần hai hoặc khởi kiện tại Tòa án.

  • Khiếu nại lần hai: Gửi đơn khiếu nại Chánh Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
  • Thời hạn thụ lý đơn khiếu nại: Trong 07 ngày làm việc.
  • Thời hạn giải quyết việc khiếu nại: Không quá 45 ngày (hoặc 60 ngày với vụ việc phức tạp), kể từ ngày thụ lý; ở vùng sâu, vùng xa đi lại khó khăn là không quá 60 ngày (hoặc 90 ngày với vụ việc phức tạp), kể từ ngày thụ lý.

Cách 2: Khởi kiện

Theo Điều 188 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động bị đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có thể trực tiếp khởi kiện tới Tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự mà không cần trải qua thủ tục hòa giải.

Căn cứ Điều 32, Điều 35, Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án có thẩm quyền giải quyết là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Vì vậy, người lao động muốn khởi kiện phải đến đây để nộp đơn khởi kiện và thực hiện các thủ tục liên quan.


Tài nguyên liên quan

08/23/2017

Những lầm tưởng khiến doanh nghiệp thất bại trên đường đua chuyển đổi số

Giới thiệu

Chuyển đổi số là một quá trình sử dụng công nghệ để thay đổi cách thức hoạt động của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh thế giới đang ngày càng số hóa, chuyển đổi số là một xu hướng tất yếu mà các doanh nghiệp cần phải thực hiện để tồn tại và phát triển.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã thất bại trong quá trình chuyển đổi số. Nguyên nhân chủ yếu đến từ những lầm tưởng của doanh nghiệp về chuyển đổi số.

Chuyển đổi số là gì?

Chuyển đổi số là một quá trình tổng thể, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ công nghệ, quy trình, văn hóa đến con người. Không chỉ đơn giản là số hóa dữ liệu, chuyển đổi số đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự thay đổi toàn diện về tư duy và cách thức hoạt động.

Tại sao các doanh nghiệp lại bắt tay vào thực hiện quá trình chuyển đổi số?

Có rất nhiều lý do khiến các doanh nghiệp đưa mình vào đường đua chuyển đổi số có thể kể đến như:

  • Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong thời đại công nghệ số.
  • Để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.
  • Để tăng khả năng cạnh tranh.
  • Để tạo ra cơ hội phát triển mới.

Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện đưa tất cả các quy trình nghiệp vụ rồi mô tả trên phần mềm mà còn là cả một hành trình dài với rất nhiều thay đổi cần phải đưa ra của doanh nghiệp.

Dưới đây là một số lầm tưởng mà doanh nghiệp thường mắc phải trong quá trình chuyển đổi số:

  • Chuyển đổi số là một dự án công nghệ. Chuyển đổi số không chỉ là một dự án công nghệ, mà còn là một quá trình thay đổi toàn diện về tư duy và cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận và cấp độ trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên.
  • Chuyển đổi số chỉ là câu chuyện “trên phần mềm” chứ không phải câu chuyện “vận hành”.  Nhiều doanh nghiệp làm tưởng rằng chỉ cần đưa tất cả thao tác nghiệp vụ chuyên môn của nhân viên thực hiện trên excel, word,… lên phần mềm đã là chuyển đổi số mà quên đi việc nâng cấp hạ tầng, đường truyền hay server. Chúng ta có thể lấy ví dụ dễ hiểu như sau:
    • Hạ tầng thấp có thể được so sánh với một ngôi nhà bị nứt, dột, hoặc xuống cấp khi có bất cứ tác động nào đến từ bên ngoài.
    • Đường truyền kém giống như một ngôi nhà rất đẹp nhưng lại không được đầu tư vào thép để dựng khung.
    • Server yếu giống như xây một ngôi nhà 20m2 cho 100 người ở
  • Chuyển đổi số chỉ dành cho những doanh nghiệp lớn. Chuyển đổi số là một xu hướng tất yếu mà tất cả các doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều cần phải thực hiện. 
  • Chuyển đổi số là một quá trình nhanh chóng. Chuyển đổi số là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì. Doanh nghiệp cần có kế hoạch và lộ trình cụ thể để thực hiện chuyển đổi số một cách hiệu quả.
  • Chuyển đổi số là một khoản đầu tư tốn kém. Chuyển đổi số là một khoản đầu tư cần thiết để giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần cân nhắc các khoản đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của mình.

Cách tránh khỏi những lầm tưởng trên

Để tránh mắc phải những lầm tưởng trên, doanh nghiệp cần có sự hiểu biết đúng đắn về chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận và cấp độ trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên. Doanh nghiệp cần có kế hoạch và lộ trình cụ thể để thực hiện chuyển đổi số một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần cân nhắc các khoản đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của mình.

Kết luận

Chuyển đổi số là một quá trình đầy thách thức, nhưng cũng đầy cơ hội. Doanh nghiệp cần tránh mắc phải những lầm tưởng trên để có thể thực hiện chuyển đổi số thành công và đạt được những mục tiêu mong muốn.

Một số giải pháp cụ thể để tránh mắc phải những lầm tưởng trên

  • Tìm hiểu và hiểu rõ về chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần dành thời gian tìm hiểu và hiểu rõ về chuyển đổi số, bao gồm các khái niệm, nguyên tắc, lợi ích và thách thức của chuyển đổi số.
  • Lập kế hoạch và lộ trình cụ thể. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch và lộ trình cụ thể cho quá trình chuyển đổi số, bao gồm các mục tiêu, giai đoạn, nguồn lực và timeline.
  • Tham khảo ý kiến của các chuyên gia. Doanh nghiệp có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia về chuyển đổi số để được tư vấn và hỗ trợ trong quá trình thực hiện.
  • Tạo ra sự thay đổi về tư duy và cách thức hoạt động. Chuyển đổi số đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự thay đổi về tư duy và cách thức hoạt động. Doanh nghiệp cần tạo ra văn hóa khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.

Với sự hiểu biết đúng đắn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, doanh nghiệp có thể tránh mắc phải những lầm tưởng trên và thực hiện chuyển đổi số thành công.

08/23/2017

SỐ HÓA DOANH NGHIỆP: XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ LÀ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Hành trình số hóa là một quá trình liên tục, trong đó doanh nghiệp sử dụng công nghệ số để thay đổi cách thức hoạt động và cung cấp dịch vụ của mình. Quá trình này có thể được chia thành các giai đoạn khác nhau, từ giai đoạn ban đầu là số hóa dữ liệu, đến giai đoạn nâng cao là ứng dụng công nghệ số để tự động hóa quy trình, tối ưu hóa hiệu quả, và cuối cùng là giai đoạn chuyển đổi số toàn diện, trong đó công nghệ số được tích hợp vào mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Để xác định vị trí của mình trong hành trình số hóa, doanh nghiệp có thể dựa vào các yếu tố sau:

  • Mức độ ứng dụng công nghệ số: Yếu tố này thể hiện mức độ sử dụng công nghệ số của doanh nghiệp trong các hoạt động khác nhau, bao gồm sản xuất, kinh doanh, marketing, và quản trị.
  • Mức độ tác động của công nghệ số: Yếu tố này thể hiện mức độ ảnh hưởng của công nghệ số đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm thay đổi quy trình, cải thiện hiệu quả, và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
  • Mục tiêu số hóa: Yếu tố này thể hiện mục tiêu mà doanh nghiệp muốn đạt được thông qua quá trình số hóa, bao gồm nâng cao hiệu quả, mở rộng thị trường, và đổi mới sản phẩm/dịch vụ.

Dựa vào các yếu tố trên, doanh nghiệp có thể tự đánh giá vị trí của mình trong hành trình số hóa. Cụ thể, doanh nghiệp có thể thuộc một trong các nhóm sau:

  • Doanh nghiệp đang trong giai đoạn ban đầu: Doanh nghiệp chỉ mới bắt đầu sử dụng công nghệ số, chủ yếu là để số hóa dữ liệu.
  • Doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển: Doanh nghiệp đã bắt đầu ứng dụng công nghệ số để tự động hóa quy trình và tối ưu hóa hiệu quả.
  • Doanh nghiệp đang trong giai đoạn chuyển đổi số: Doanh nghiệp đã tích hợp công nghệ số vào mọi hoạt động của doanh nghiệp, tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức hoạt động.

Việc xác định vị trí của mình trong hành trình số hóa là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp có định hướng đúng đắn cho quá trình chuyển đổi số. Dựa trên vị trí hiện tại, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch và lộ trình chuyển đổi số phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.

Trên thực tế ta có thể thấy rất nhiều doanh nghiệp đã đạt được những vị trí hàng đầu trong cuộc đua số hóa trên thị trường như:

Tập đoàn Vingroup: Vingroup là một tập đoàn kinh tế đa ngành của Việt Nam, được thành lập vào năm 1993. Tập đoàn này đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ số trong những năm gần đây, với mục tiêu trở thành một tập đoàn công nghệ hàng đầu tại Việt Nam và khu vực.

Các ví dụ cụ thể về ứng dụng công nghệ số của Vingroup:

VinID: VinID là một ứng dụng ví điện tử và thẻ thành viên của Vingroup. Ứng dụng này đã được sử dụng bởi hơn 80 triệu người dùng tại Việt Nam, và nó đã giúp Vingroup thu thập được một lượng lớn dữ liệu khách hàng.

VinMart/VinMart+: VinMart/VinMart+ là chuỗi cửa hàng bán lẻ của Vingroup. Chuỗi cửa hàng này đã sử dụng công nghệ số để tự động hóa các quy trình bán hàng và vận hành, cũng như để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng.

Vinhomes: Vinhomes là thương hiệu bất động sản của Vingroup. Vinhomes đã sử dụng công nghệ số để xây dựng các khu đô thị thông minh, với các tiện ích và dịch vụ được kết nối với nhau.

Đánh giá vị trí trong hành trình số hóa:

Vingroup đang trong giai đoạn chuyển đổi số. Tập đoàn này đã tích hợp công nghệ số vào nhiều hoạt động khác nhau, và nó đã đạt được những thành công nhất định trong việc đổi mới và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Bài học kinh nghiệm: Vingroup là một ví dụ thành công về cách doanh nghiệp có thể sử dụng công nghệ số để phát triển và mở rộng quy mô. Doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ số để có thể duy trì lợi thế cạnh tranh trong tương lai.

Ngoài Vingroup, còn có nhiều doanh nghiệp khác ở Việt Nam đã thành công trong việc ứng dụng công nghệ số, chẳng hạn như:

FPT: FPT là một tập đoàn công nghệ thông tin của Việt Nam. Tập đoàn này đã cung cấp các giải pháp công nghệ số cho nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới.

Techcombank: Techcombank là một ngân hàng thương mại cổ phần của Việt Nam. Ngân hàng này đã sử dụng công nghệ số để phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng số.

Grab: Grab là một công ty công nghệ vận tải của Singapore. Grab đã đầu tư vào Việt Nam và cung cấp các dịch vụ vận tải, giao hàng, và thanh toán tại Việt Nam.

Các doanh nghiệp này đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam.

Hành trình số hóa là một quá trình không ngừng phát triển. Để thành công trong hành trình này, doanh nghiệp cần xác định được vị trí của mình hiện tại và xây dựng kế hoạch chuyển đổi số phù hợp.

Bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự?